Tâm HSK

殿堂

diàntáng
điện đường
cung điện; đại sảnh; tòa nhà đền chùa

殿堂 (diàntáng, Hán Việt: điện đường) nghĩa là cung điện; đại sảnh; tòa nhà đền chùa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

殿 điện · 2 từ

堂 đường · 8 từ