Tâm HSK

稳重

wěnzhòng
ổn trọng
vững vàng; đứng đắn; điềm tĩnh

稳重 (wěnzhòng, Hán Việt: ổn trọng) nghĩa là vững vàng; đứng đắn; điềm tĩnh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

稳 ổn · 8 từ

重 trọng · 52 từ