Tâm HSK

宫殿

gōngdiàn
cung điện
cung điện

宫殿 (gōngdiàn, Hán Việt: cung điện) nghĩa là cung điện. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

宫 cung · 3 từ

殿 điện · 2 từ