Tâm HSK

当着

dāngzhe
đương trứ
trước mặt; trong sự hiện diện của

当着 (dāngzhe, Hán Việt: đương trứ) nghĩa là trước mặt; trong sự hiện diện của. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

当 đương · 42 từ

着 trứ · 32 từ