睡着 (shuìzháo, Hán Việt: thụy trứ) nghĩa là ngủ thiếp đi. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
睡着 (shuìzháo, Hán Việt: thụy trứ) nghĩa là ngủ thiếp đi. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.