尿 niàoniệutiểu tiện; nước tiểu HSK 7–9 尿 (niào, Hán Việt: niệu) nghĩa là tiểu tiện; nước tiểu. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 尿 Các nghĩa và cách đọcniào tiểu tiện; nước tiểusuī (khẩu ngữ) nước tiểuCụm từ thường gặp có 尿糖尿病tángniàobìngbệnh tiểu đường