Tâm HSK

穿着

chuānzhuó
xuyên trứ
trang phục; quần áo; ăn mặc

穿着 (chuānzhuó, Hán Việt: xuyên trứ) nghĩa là trang phục; quần áo; ăn mặc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

穿 xuyên · 6 từ

着 trứ · 32 từ