穿上 (chuānshang, Hán Việt: xuyên thượng) nghĩa là mặc vào (quần áo v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
穿 xuyên · 6 từ
穿过chuānguòđi qua穿着chuānzhuótrang phục穿越chuānyuèđi qua贯穿guànchuānchạy xuyên qua穿小鞋chuānxiǎoxiénghĩa đen: bắt ai đó mang giày ch…