Tâm HSK

穿上

chuānshang
xuyên thượng
mặc vào (quần áo v.v.)

穿上 (chuānshang, Hán Việt: xuyên thượng) nghĩa là mặc vào (quần áo v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

穿 xuyên · 6 từ

上 thượng · 86 từ