Tâm HSK

壳

ké
xác
(thông tục) vỏ (của trứng, hạt, cua, v.v.); vỏ; lớp vỏ; vỏ bọc (của máy móc hoặc thiết bị)

壳 (ké, Hán Việt: xác) nghĩa là (thông tục) vỏ (của trứng, hạt, cua, v.v.); vỏ; lớp vỏ; vỏ bọc (của máy móc hoặc thiết bị). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Các nghĩa và cách đọc

  • ké (thông tục) vỏ (của trứng, hạt, cua, v.v.); vỏ; lớp vỏ; vỏ bọc (của máy móc hoặc thiết bị)
  • qiào (dạng kết hợp) vỏ; tiếng Đài Loan đọc là [ke2]

Cụm từ thường gặp có 壳