贝壳 (bèiké, Hán Việt: bối xác) nghĩa là vỏ (của động vật thân mềm). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
贝壳 (bèiké, Hán Việt: bối xác) nghĩa là vỏ (của động vật thân mềm). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.