Tâm HSK

睡袋

shuìdài
thụy đại
túi ngủ

睡袋 (shuìdài, Hán Việt: thụy đại) nghĩa là túi ngủ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

睡 thụy · 6 từ

袋 đại · 4 từ