睡袋 (shuìdài, Hán Việt: thụy đại) nghĩa là túi ngủ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
睡袋 (shuìdài, Hán Việt: thụy đại) nghĩa là túi ngủ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.