Tâm HSK

神气

shénqì
thần khí
biểu cảm; tác phong; hăng hái

神气 (shénqì, Hán Việt: thần khí) nghĩa là biểu cảm; tác phong; hăng hái. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

神 thần · 16 từ

气 khí · 71 từ