神话 (shénhuà, Hán Việt: thần thoại) nghĩa là truyền thuyết; câu chuyện cổ tích; thần thoại. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
神 thần · 16 từ
精神jīngshéntinh thần神秘shénmìhuyền bí神经shénjīngdây thần kinh神奇shénqíphép màu眼神yǎnshénbiểu hiện hoặc cảm xúc trong mắt神圣shénshèngthiêng liêng精神病jīngshénbìngrối loạn tâm thần神情shénqíngvẻ