神奇 (shénqí, Hán Việt: thần kì) nghĩa là phép màu; huyền bí; kỳ diệu. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
神 thần · 16 từ
精神jīngshéntinh thần神秘shénmìhuyền bí神话shénhuàtruyền thuyết神经shénjīngdây thần kinh眼神yǎnshénbiểu hiện hoặc cảm xúc trong mắt神圣shénshèngthiêng liêng精神病jīngshénbìngrối loạn tâm thần神情shénqíngvẻ