Tâm HSK

好奇

hàoqí
hảo kì
tò mò; hiếu kỳ; sự tò mò

好奇 (hàoqí, Hán Việt: hảo kì) nghĩa là tò mò; hiếu kỳ; sự tò mò. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 好奇

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

好 hảo · 56 từ

奇 kì · 13 từ