好奇心 (hàoqíxīn, Hán Việt: hảo kì tâm) nghĩa là hứng thú với điều gì; tò mò; tính tò mò. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
好 hảo · 56 từ
好看hǎokànđẹp好吃hǎochīngon好听hǎotīnghay, dễ nghe不好意思bù hǎoyìsingại quá爱好àihàosở thích好像hǎoxiàngnhư thể最好zuìhǎotốt nhất好多hǎoduōnhiều
奇 kì · 13 từ
奇怪qíguàikỳ lạ奇迹qíjìphép màu好奇hàoqítò mò神奇shénqíphép màu传奇chuánqíhuyền thoại奇妙qímiàotuyệt vời惊奇jīngqíkinh ngạc奇特qítèđặc biệt