奇怪 (qíguài, Hán Việt: kì quái) nghĩa là kỳ lạ; lập dị; ngạc nhiên. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
奇 kì · 13 từ
奇迹qíjìphép màu好奇hàoqítò mò神奇shénqíphép màu传奇chuánqíhuyền thoại奇妙qímiàotuyệt vời惊奇jīngqíkinh ngạc奇特qítèđặc biệt好奇心hàoqíxīnhứng thú với điều gì