Tâm HSK

奇怪

qíguài
kì quái
kỳ lạ; lập dị; ngạc nhiên

奇怪 (qíguài, Hán Việt: kì quái) nghĩa là kỳ lạ; lập dị; ngạc nhiên. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

奇 kì · 13 từ

怪 quái · 9 từ