Tâm HSK

怪不得

guàibude
quái bất đắc
thảo nào!; hoá ra là vậy!

怪不得 (guàibude, Hán Việt: quái bất đắc) nghĩa là thảo nào!; hoá ra là vậy!. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

怪 quái · 9 từ

不 bất · 207 từ

得 đắc · 57 từ