Tâm HSK

怪物

guàiwu
quái vật
quái vật; quái dị; người kỳ quặc

怪物 (guàiwu, Hán Việt: quái vật) nghĩa là quái vật; quái dị; người kỳ quặc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

怪 quái · 9 từ

物 vật · 35 từ