怪物 (guàiwu, Hán Việt: quái vật) nghĩa là quái vật; quái dị; người kỳ quặc. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
怪 quái · 9 từ
奇怪qíguàikỳ lạ难怪nánguàithảo nào古怪gǔguàikỳ lạ怪不得guàibudethảo nào!怪异guàiyìquái dị责怪zéguàitrách mắng妖怪yāoguàiquái vật大惊小怪dàjīngxiǎoguàilàm ầm ĩ chuyện không đáng