Tâm HSK

奇迹

qíjì
kì tích
phép màu; kỳ diệu; điều kỳ diệu

奇迹 (qíjì, Hán Việt: kì tích) nghĩa là phép màu; kỳ diệu; điều kỳ diệu. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

奇 kì · 13 từ

迹 tích · 9 từ