足迹 (zújì, Hán Việt: túc tích) nghĩa là dấu chân; vết tích; dấu vết. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
足 túc · 19 từ
足球zúqiúquả bóng đá满足mǎnzúthoả mãn足够zúgòuđủ不足bùzúkhông đủ充足chōngzúđầy đủ足以zúyǐđủ để...十足shízúđầy đủ知足zhīzúhài lòng với hoàn cảnh của mình