Tâm HSK

照料

zhàoliào
chiếu liêu
chăm sóc; chăm lo cho ai đó

照料 (zhàoliào, Hán Việt: chiếu liêu) nghĩa là chăm sóc; chăm lo cho ai đó. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

照 chiếu · 24 từ

料 liêu · 21 từ