怨恨 (yuànhèn, Hán Việt: oán hận) nghĩa là oán giận; căm ghét; căm hờn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
怨 oán · 6 từ
抱怨bàoyuànphàn nàn埋怨mányuànphàn nàn恩怨ēnyuànlòng biết ơn và mối hận怨言yuànyánlời phàn nàn怨气yuànqìbất bình