Tâm HSK

埋怨

mányuàn
mai oán
phàn nàn; cằn nhằn (về); trách móc

埋怨 (mányuàn, Hán Việt: mai oán) nghĩa là phàn nàn; cằn nhằn (về); trách móc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

埋 mai · 5 từ

怨 oán · 6 từ