埋怨 (mányuàn, Hán Việt: mai oán) nghĩa là phàn nàn; cằn nhằn (về); trách móc. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
埋怨 (mányuàn, Hán Việt: mai oán) nghĩa là phàn nàn; cằn nhằn (về); trách móc. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.