埋没 (máimò, Hán Việt: mai một) nghĩa là nhấn chìm; chôn vùi; bỏ qua. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
埋没 (máimò, Hán Việt: mai một) nghĩa là nhấn chìm; chôn vùi; bỏ qua. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.