Tâm HSK

后顾之忧

hòugùzhīyōu
hậu cố chi ưu
nỗi lo lắng phía sau (thành ngữ); lo lắng gia đình (cản trở hành động tự do); lo lắng…

后顾之忧 (hòugùzhīyōu, Hán Việt: hậu cố chi ưu) nghĩa là nỗi lo lắng phía sau (thành ngữ); lo lắng gia đình (cản trở hành động tự do); lo lắng…. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

后 hậu · 51 từ

顾 cố · 17 từ

之 chi · 31 từ

忧 ưu · 6 từ