担忧 (dānyōu, Hán Việt: đam ưu) nghĩa là lo lắng; quan ngại. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
担 đam · 10 từ
担心dānxīnlo lắng承担chéngdānđảm nhận负担fùdāngánh chịu担任dānrèngiữ chức vụ trong cơ quan nhà nước担保dānbǎobảo đảm担当dāndāngđảm nhận分担fēndānchia sẻ担负dānfùgánh vác