嫌 xiánhiềmkhông thích; nghi ngờ; oán hận HSK 6 嫌 (xián, Hán Việt: hiềm) nghĩa là không thích; nghi ngờ; oán hận. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 嫌 Cụm từ thường gặp có 嫌涉嫌shèxiánbị tình nghi嫌疑xiányínghi ngờ嫌弃xiánqìxem thường