迈 màimạibước; mở bước HSK 6 迈 (mài, Hán Việt: mại) nghĩa là bước; mở bước. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 迈 Cụm từ thường gặp có 迈迈进màijìnbước vào年迈niánmàigià豪迈háomàitáo bạo