Tâm HSK

通话

tōnghuà
thông thoại
nói chuyện; tán gẫu qua điện thoại; cuộc gọi điện thoại

通话 (tōnghuà, Hán Việt: thông thoại) nghĩa là nói chuyện; tán gẫu qua điện thoại; cuộc gọi điện thoại. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 通话

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

通 thông · 43 từ

话 thoại · 32 từ