地道 (dìdào, Hán Việt: địa đạo) nghĩa là đường hầm; đường đắp cao. Đây là từ vựng HSK 6.
Các nghĩa và cách đọc
- dì dào đường hầm; đường đắp cao
- dì dao chính thống; đích thực; đúng chuẩn
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
地 địa · 70 từ
地铁dìtiětàu điện ngầm地方dìfāngkhu vực地点dìdiǎnnơi地图dìtúbản đồ外地wàidìcác khu vực trong nước khác với n…草地cǎodìbãi cỏ地址dìzhǐđịa chỉ地球dìqiútrái đất