Tâm HSK

地道

dìdào
địa đạo
đường hầm; đường đắp cao

地道 (dìdào, Hán Việt: địa đạo) nghĩa là đường hầm; đường đắp cao. Đây là từ vựng HSK 6.

Các nghĩa và cách đọc

  • dì dào đường hầm; đường đắp cao
  • dì dao chính thống; đích thực; đúng chuẩn

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

地 địa · 70 từ

道 đạo · 41 từ