Tâm HSK

无忧无虑

wúyōuwúlǜ
vô ưu vô lự
vô tư vô lo (thành ngữ)

无忧无虑 (wúyōuwúlǜ, Hán Việt: vô ưu vô lự) nghĩa là vô tư vô lo (thành ngữ). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

无 vô · 76 từ

忧 ưu · 6 từ

虑 lự · 6 từ