Tâm HSK

气派

qìpài
khí phái
ấn tượng; phong cách; nguy nga

气派 (qìpài, Hán Việt: khí phái) nghĩa là ấn tượng; phong cách; nguy nga. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

气 khí · 71 từ

派 phái · 4 từ