Tâm HSK

固有

gùyǒu
cố hữu
vốn có; sẵn có, cố hữu; bản địa

固有 (gùyǒu, Hán Việt: cố hữu) nghĩa là vốn có; sẵn có, cố hữu; bản địa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

固 cố · 12 từ

有 hữu · 71 từ