固有 (gùyǒu, Hán Việt: cố hữu) nghĩa là vốn có; sẵn có, cố hữu; bản địa. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
固 cố · 12 từ
固定gùdìngcố định巩固gǒnggùcủng cố坚固jiāngùvững chắc固体gùtǐchất rắn固执gùzhíbướng bỉnh牢固láogùchắc chắn顽固wángùcứng đầu凝固nínggùđóng băng