牢固 (láogù, Hán Việt: lao cố) nghĩa là chắc chắn; an toàn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
牢 lao · 5 từ
牢牢láoláomột cách chắc chắn牢记láojìghi nhớ牢骚láosāobất mãn亡羊补牢wángyángbǔláonghĩa đen: sửa chuồng sau khi cừu…