Tâm HSK

牢牢

láoláo
lao lao
một cách chắc chắn; một cách an toàn

牢牢 (láoláo, Hán Việt: lao lao) nghĩa là một cách chắc chắn; một cách an toàn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

牢 lao · 5 từ