Tâm HSK

收音机

shōuyīnjī
thu âm cơ
radio; Lượng từ: 臺|台[tai2]

收音机 (shōuyīnjī, Hán Việt: thu âm cơ) nghĩa là radio; Lượng từ: 臺|台[tai2]. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

收 thu · 33 từ

音 âm · 15 từ

机 cơ · 52 từ