收音机 (shōuyīnjī, Hán Việt: thu âm cơ) nghĩa là radio; Lượng từ: 臺|台[tai2]. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
收 thu · 33 từ
收到shōudàonhận được收入shōurùthu vào收拾shōushisắp xếp收费shōufèithu phí收听shōutīngnghe收集shōujíthu thập收获shōuhuòthu hoạch吸收xīshōuhấp thụ
音 âm · 15 từ
音乐yīnyuèâm nhạc声音shēngyīngiọng录音lùyīnghi âm语音yǔyīnâm thanh lời nói音量yīnliàngđộ lớn读音dúyīncách phát âm音节yīnjiéâm tiết音乐会yīnyuèhuìbuổi hòa nhạc