Tâm HSK

音量

yīnliàng
âm lượng
độ lớn; âm lượng

音量 (yīnliàng, Hán Việt: âm lượng) nghĩa là độ lớn; âm lượng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

音 âm · 15 từ

量 lượng · 28 từ