Tâm HSK

音节

yīnjié
âm tiết
âm tiết

音节 (yīnjié, Hán Việt: âm tiết) nghĩa là âm tiết. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

音 âm · 15 từ

节 tiết · 32 từ