音节 (yīnjié, Hán Việt: âm tiết) nghĩa là âm tiết. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
音 âm · 15 từ
音乐yīnyuèâm nhạc声音shēngyīngiọng录音lùyīnghi âm语音yǔyīnâm thanh lời nói音量yīnliàngđộ lớn读音dúyīncách phát âm音乐会yīnyuèhuìbuổi hòa nhạc噪音zàoyīntiếng ầm ĩ