读音 (dúyīn, Hán Việt: độc âm) nghĩa là cách phát âm; âm đọc mang tính văn liệu (thay vì khẩu ngữ) của một chữ Hán. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
读 độc · 10 từ
读书dúshūđọc sách阅读yuèdúđọc读者dúzhěđộc giả解读jiědúgiải mã就读jiùdúđi học朗读lǎngdúđọc to lên宣读xuāndúđọc to trước khán giả攻读gōngdúhọc chuyên ngành