朗读 (lǎngdú, Hán Việt: lãng độc) nghĩa là đọc to lên. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
朗 lãng · 6 từ
晴朗qínglǎngtrời nắng và không mây开朗kāilǎngrộng rãi và sáng sủa明朗mínglǎngsáng朗诵lǎngsòngđọc to lên với biểu cảm硬朗yìnglǎngcường tráng