Tâm HSK

朗诵

lǎngsòng
lãng tụng
đọc to lên với biểu cảm; ngâm thơ; đọc diễn cảm

朗诵 (lǎngsòng, Hán Việt: lãng tụng) nghĩa là đọc to lên với biểu cảm; ngâm thơ; đọc diễn cảm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

朗 lãng · 6 từ

诵 tụng · 2 từ