朗诵 (lǎngsòng, Hán Việt: lãng tụng) nghĩa là đọc to lên với biểu cảm; ngâm thơ; đọc diễn cảm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
朗 lãng · 6 từ
晴朗qínglǎngtrời nắng và không mây朗读lǎngdúđọc to lên开朗kāilǎngrộng rãi và sáng sủa明朗mínglǎngsáng硬朗yìnglǎngcường tráng