Tâm HSK

明朗

mínglǎng
minh lãng
sáng; rõ ràng; hiển nhiên

明朗 (mínglǎng, Hán Việt: minh lãng) nghĩa là sáng; rõ ràng; hiển nhiên. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

明 minh · 37 từ

朗 lãng · 6 từ