Tâm HSK

显赫

xiǎnhè
hiển hách
lừng lẫy; nổi tiếng

显赫 (xiǎnhè, Hán Việt: hiển hách) nghĩa là lừng lẫy; nổi tiếng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

显 hiển · 12 từ

赫 hách · 2 từ