Tâm HSK

显著

xiǎnzhù
hiển trứ
nổi bật; đáng chú ý; đáng kể

显著 (xiǎnzhù, Hán Việt: hiển trứ) nghĩa là nổi bật; đáng chú ý; đáng kể. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

显 hiển · 12 từ

著 trứ · 5 từ