罪 zuìtộitội; phạm tội; lỗi HSK 6 罪 (zuì, Hán Việt: tội) nghĩa là tội; phạm tội; lỗi. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 罪 Cụm từ thường gặp có 罪犯罪fànzuìphạm tội罪犯zuìfàntội phạm罪恶zuìètội ác得罪dézuìphạm tội受罪shòuzuìchịu đựng罪魁祸首zuìkuíhuòshǒutên tội phạm cầm đầu, kẻ phạm tội…