Tâm HSK

受罪

shòuzuì
thụ tội
chịu đựng; chịu khổ; gian khổ

受罪 (shòuzuì, Hán Việt: thụ tội) nghĩa là chịu đựng; chịu khổ; gian khổ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

受 thụ · 24 từ

罪 tội · 6 từ