源源不断
yuányuánbùduàn
nguyên nguyên bất đoạn
dòng chảy không ngừng (thành ngữ); một dòng chảy không dứt
源源不断 (yuányuánbùduàn, Hán Việt: nguyên nguyên bất đoạn) nghĩa là dòng chảy không ngừng (thành ngữ); một dòng chảy không dứt. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
源 nguyên · 14 từ
资源zīyuántài nguyên thiên nhiên来源láiyuánnguồn能源néngyuánnăng lượng电源diànyuánnguồn điện源于yuányúcó nguồn gốc từ起源qǐyuánkhởi nguồn源头yuántóunguồn水源shuǐyuánnguồn nước
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được