判断 (pànduàn, Hán Việt: phán đoạn) nghĩa là phán đoán; xác định; phán xét. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
判 phán · 9 từ
裁判cáipànphán xét谈判tánpànđàm phán判决pànjuéphán quyết审判shěnpànphiên tòa判处pànchǔkết án评判píngpànđánh giá批判pīpànphê phán判定pàndìngphán đoán