谈判 (tánpàn, Hán Việt: đàm phán) nghĩa là đàm phán; thương lượng; đàm thoại. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
谈 đàm · 14 từ
谈话tánhuànói chuyện谈论tánlùnthảo luận交谈jiāotánthảo luận访谈fǎngtánthăm và thảo luận会谈huìtáncuộc nói chuyện座谈会zuòtánhuìhội nghị谈到tándàonhắc đến洽谈qiàtánthảo luận